đội quân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp đông đảo những người được tổ chức, trang bị và huấn luyện để chiến đấu: Chỉ một lực lượng vũ trang có quy mô, thường là một bộ phận của quân đội.
- Một nhóm người đông đảo cùng tham gia vào một hoạt động hoặc theo đuổi một mục đích chung nào đó: Dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc mở rộng để chỉ một tập thể lớn có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội quân chính quy đã tiến vào giải phóng thành phố. (Lực lượng quân sự chính quy đã tiến vào giải phóng thành phố.)
- Đội quân áo trắng đang ngày đêm chiến đấu với dịch bệnh. (Đội ngũ nhân viên y tế đang ngày đêm chiến đấu với dịch bệnh.)
- Một đội quân hùng hậu đã tập trung ở biên giới. (Một lực lượng quân sự đông đảo đã tập trung ở biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đội quân xung kích": chỉ lực lượng đi đầu, tiên phong trong một nhiệm vụ hoặc chiến dịch.
- Họ là đội quân xung kích trong công cuộc chống tham nhũng. (Họ là lực lượng đi đầu trong công cuộc chống tham nhũng.)
"đội quân thất trận": chỉ đội quân đã bị đánh bại.
- Đội quân thất trận rút lui trong hỗn loạn. (Lực lượng bị đánh bại rút lui trong hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quân đội (danh từ): lực lượng vũ trang nói chung của một quốc gia, có quy mô lớn hơn và là khái niệm tổng thể.
- Đạo quân (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ một lực lượng quân sự lớn, có tổ chức.
- Lực lượng (danh từ): từ rộng hơn, có thể chỉ tập hợp người hoặc sức mạnh cho một mục đích nào đó, không nhất thiết là quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Binh đoàn: Chỉ một đơn vị quân đội có quy mô.
- Đoàn quân: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn học hoặc báo chí.
Thành ngữ liên quan
- "Đội quân tóc dài": Thành ngữ dùng để chỉ phụ nữ một cách trìu mến hoặc có tính chất hài hước, nhấn mạnh sức mạnh và vai trò của họ.
- Đội quân tóc dáng đã góp phần quan trọng vào thành công của doanh nghiệp. (Các chị em phụ nữ đã góp phần quan trọng vào thành công của doanh nghiệp.)